Bản dịch của từ 即温听厉 trong tiếng Việt

即温听厉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

即温听厉 (Tính từ)

jí wēn tīng lì
01

Tức ôn thính lệ; chỉ việc tiếp thu giáo huấn của người tôn kính

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 即温听厉

wēn

tīng

Các từ liên quan

即且
即世
即事
即事穷理
即今
温中
温丽
温乎
温习
温书
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
即
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỨC】
Các biến thể:
卽, 皍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép