Bản dịch của từ 即溜 trong tiếng Việt

即溜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

即溜 (Tính từ)

jí liū
01

Cũng viết là '即留', nghĩa là ngay lập tức giữ lại, để lại tại chỗ

1.亦作“即留”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lanh lợi, tinh tế, khéo léo trong xử lý công việc hoặc sự việc

2.机灵;精细。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 即溜

liū

Các từ liên quan

即且
即世
即事
即事穷理
即今
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
即
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỨC】
Các biến thể:
卽, 皍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép