Bản dịch của từ 即照 trong tiếng Việt

即照

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

即照 (Danh từ)

jí zhào
01

Tên gọi khác của con đom đóm, loài côn trùng phát sáng vào ban đêm.

萤火虫的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 即照

zhào

Các từ liên quan

即且
即世
即事
即事穷理
即今
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
即
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỨC】
Các biến thể:
卽, 皍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép