Bản dịch của từ 却不道 trong tiếng Việt
却不道
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
却不道 (Trạng từ)
【què bú dào】
01
But not để nói: nhưng không mong đợi, không mong đợi (có nghĩa là bất ngờ hoặc trái với sự mong đợi)
未料及、想不到。。金瓶梅.第一回:「我猜他一定叫个人来搬行李,不要在这里住;却不道你留他。」
Ví dụ
02
(文言) 却不道/恰不道:並非如此說、卻不這樣說(常用於轉折或否定對方說法)
亦作「恰不道」。
Ví dụ
03
(文言)却不道:却不说、却未提到;常用于引出对比或感叹,意为“却并未说/提及”。
常言说的好。。元.郑光祖.王粲登楼.第一折:「却不道宝剑赠烈士,红粉赠佳人。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却不道
què
却
bù
不
dào
道
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
- Các biến thể:
- 卻, 㕁, 𨚫
- Hình thái radical:
- ⿰,去,卩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慤
硞
敪
汋
確
崅
燩
舄
愨
㱋
䧿
鵲
印
卩
卪
卵
卫
卯
㕀
卭
卬
㔾
即
厀
何
妡
㘯
尦
𠔋
社
奀
𠗁
汥
陆
囨
㭄
却是
冷却
忘却
却说
却倒
退却
却步
了却
却才
推却
