Bản dịch của từ 却之不恭 trong tiếng Việt

却之不恭

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却之不恭 (Thành ngữ)

què zhī bù gōng
01

Từ chối thì bất kính

对于别人的馈赠、邀请等,如果拒绝,就显得不恭敬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却之不恭

què

zhī

gōng

Các từ liên quan

却下
却倒
却倚
却冠
却勾
之个
之乎者也
之任
之前
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
恭人
恭俭
恭候
恭候台光
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép