Bản dịch của từ 却后 trong tiếng Việt

却后

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却后 (Trạng từ)

què hòu
01

仍然是依旧是多见于文言用于表示犹过后”“仍然如此之意

犹过后。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却后

què

hòu

Các từ liên quan

却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
后七子
后不僭先
后世
后丞
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép