Bản dịch của từ 却坐 trong tiếng Việt

却坐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却坐 (Động từ)

què zuò
01

Rời chỗ, không ngồi tại chỗ (bước ra khỏi vị trí đã ngồi)

1.谓离位。

Ví dụ
02

Yên ngồi; vẫn ngồi yên (như vẫn tĩnh tọa)

2.犹静坐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却坐

què

zuò

Các từ liên quan

却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép