Bản dịch của từ 却弃 trong tiếng Việt
却弃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
却弃 (Động từ)
【què qì】
01
Bỏ cuộc, bỏ cuộc (vứt bỏ những thứ không còn muốn hoặc buông bỏ (tinh thần))
舍弃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却弃
què
却
qì
弃
Các từ liên quan
却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
- Các biến thể:
- 卻, 㕁, 𨚫
- Hình thái radical:
- ⿰,去,卩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慤
硞
敪
汋
確
崅
燩
舄
愨
㱋
䧿
鵲
印
卩
卪
卵
卫
卯
㕀
卭
卬
㔾
即
厀
何
妡
㘯
尦
𠔋
社
奀
𠗁
汥
陆
囨
㭄
却是
冷却
忘却
却说
却倒
退却
却步
了却
却才
推却
