Bản dịch của từ 却敌冠 trong tiếng Việt

却敌冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却敌冠 (Danh từ)

què dí guān
01

Mũ của vệ sĩ thời Hán (mũ lễ/đội của binh lính canh giữ trong triều Hán)

汉代卫士的帽子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却敌冠

què

guān

Các từ liên quan

却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
敌不可假
敌不可纵
敌人
冠上加冠
冠上履下
冠世
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép