Bản dịch của từ 却敌楼 trong tiếng Việt

却敌楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却敌楼 (Danh từ)

què dí lóu
01

Tòa canh gác (gác đêm) trong cung triều thời Tấn; một loại 'gác canh' đặt trong thành cung

晋代设在宫城内的更楼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却敌楼

què

lóu

Các từ liên quan

却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
敌不可假
敌不可纵
敌人
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép