Bản dịch của từ 却月眉 trong tiếng Việt
却月眉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
却月眉 (Danh từ)
【què yuè méi】
01
Kiểu kẻ lông mày của phụ nữ thời Đường (một dạng dáng mày truyền thống trong cổ trang), thường gọi là một kiểu mày trang điểm lịch sự, thanh tú.
唐代妇女眉型之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却月眉
què
却
yuè
月
méi
眉
Các từ liên quan
却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
- Các biến thể:
- 卻, 㕁, 𨚫
- Hình thái radical:
- ⿰,去,卩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慤
硞
敪
汋
確
崅
燩
舄
愨
㱋
䧿
鵲
印
卩
卪
卵
卫
卯
㕀
卭
卬
㔾
即
厀
何
妡
㘯
尦
𠔋
社
奀
𠗁
汥
陆
囨
㭄
却是
冷却
忘却
却说
却倒
退却
却步
了却
却才
推却
