Bản dịch của từ 却步图前 trong tiếng Việt
却步图前
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
却步图前 (Thành ngữ)
【què bù tú qián】
01
却步图前:先后退一步以谋求进步。比喻以暂时退让、避让为手段,争取更有利的前进或胜利(可联想“退一步海阔天空”)。
却步:向后退。比喻向后退是为了前进。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却步图前
què
却
bù
步
tú
图
qián
前
Các từ liên quan
却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
图为不轨
图乙
图书
图书府
前一向
前七子
前三后四
前不久
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
- Các biến thể:
- 卻, 㕁, 𨚫
- Hình thái radical:
- ⿰,去,卩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慤
硞
敪
汋
確
崅
燩
舄
愨
㱋
䧿
鵲
印
卩
卪
卵
卫
卯
㕀
卭
卬
㔾
即
厀
何
妡
㘯
尦
𠔋
社
奀
𠗁
汥
陆
囨
㭄
却是
冷却
忘却
却说
却倒
退却
却步
了却
却才
推却
