Bản dịch của từ 却死香 trong tiếng Việt

却死香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却死香 (Danh từ)

què sǐ xiāng
01

Một thứ hương liệu trong truyện xưa, gọi là “hương hồi sinh”, đặt lên người chết có thể làm người chết sống lại (Hán Việt: khước tử hương/khước tử hương?).

古代传说的一种香,能使死者复活。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却死香

què

xiāng

Các từ liên quan

却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
死不悔改
死不改悔
香丝
香严
香串
香乳
香云
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép