Bản dịch của từ 却生 trong tiếng Việt
却生
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
却生 (Động từ)
【què shēng】
01
Từ chết sống lại; chết rồi lại sống lại (chết nhưng sau đó hồi phục)
1.死而复苏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rút lui để sinh tồn, rút lui (rút lui để cứu mạng)
2.后退贪生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却生
què
却
shēng
生
Các từ liên quan
却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
- Các biến thể:
- 卻, 㕁, 𨚫
- Hình thái radical:
- ⿰,去,卩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慤
硞
敪
汋
確
崅
燩
舄
愨
㱋
䧿
鵲
印
卩
卪
卵
卫
卯
㕀
卭
卬
㔾
即
厀
何
妡
㘯
尦
𠔋
社
奀
𠗁
汥
陆
囨
㭄
却是
冷却
忘却
却说
却倒
退却
却步
了却
却才
推却
