Bản dịch của từ 却略 trong tiếng Việt
却略
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
却略 (Động từ)
【què lüè】
01
Nhượng bộ hoặc lùi lại để thể hiện sự khiêm tốn hoặc nhường bước (chủ yếu được sử dụng trong văn bản)
2.退身。表谦恭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Núi nhô lên, phần núi lồi lên sau lưng (dáng núi lưng gù)
1.山背隆起貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却略
què
却
lüè
略
Các từ liên quan
却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
略不世出
略且
略为
略事
略人
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
- Các biến thể:
- 卻, 㕁, 𨚫
- Hình thái radical:
- ⿰,去,卩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慤
硞
敪
汋
確
崅
燩
舄
愨
㱋
䧿
鵲
印
卩
卪
卵
卫
卯
㕀
卭
卬
㔾
即
厀
何
妡
㘯
尦
𠔋
社
奀
𠗁
汥
陆
囨
㭄
却是
冷却
忘却
却说
却倒
退却
却步
了却
却才
推却
