Bản dịch của từ 却病延年 trong tiếng Việt

却病延年

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却病延年 (Tính từ)

què bìng yán nián
01

Trừ bệnh kéo dài tuổi thọ.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却病延年

què

bìng

yán

nián

Các từ liên quan

却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
延世
延久
延亘
延仰
延企
年丈
年三十
年上
年下
年世
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép