Bản dịch của từ 却睡草 trong tiếng Việt

却睡草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却睡草 (Danh từ)

què shuì cǎo
01

Một loại cỏ trong truyền thuyết (còn gọi là 五味草), ăn vào khiến người ta không ngủ được

传说中的草,又名五味草。食之使人不眠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却睡草

què

shuì

cǎo

Các từ liên quan

却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
睡乡
睡仙
睡伏
睡余
睡佛
草上霜
草上飞
草丛
草人
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép