Bản dịch của từ 却老 trong tiếng Việt

却老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却老 (Danh từ)

què lǎo
01

tránh được, ngăn ngừa lão hóa (lấy ý là tránh cho không bị già đi)

1.谓避免衰老。

Ví dụ
02

Tên khác của cây kỷ tử (còn gọi là câu kỷ/nhục kỷ) — quả kỷ tử dùng làm thuốc hoặc ăn được

2.枸杞的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却老

què

lǎo

Các từ liên quan

却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
老一辈
老丈
老丈人
老三届
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép