Bản dịch của từ 却老先生 trong tiếng Việt

却老先生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却老先生 (Danh từ)

què lǎo xiān shēng
01

Cách gọi hài hước/giễu của cái nhíp (cái kẹp nhỏ), tiếng lóng cổ; tường thuật như gọi một ông cụ (ví dụ: “却老先生” chỉ nhíp).

镊子的戏称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却老先生

què

lǎo

xiān

shēng

Các từ liên quan

却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
老一辈
老丈
老丈人
老三届
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép