Bản dịch của từ 却老霜 trong tiếng Việt

却老霜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却老霜 (Danh từ)

què lǎo shuāng
01

Tên một loại thuốc dưỡng sinh (thuốc cổ dùng để bồi bổ, chống lão hóa)

养生药名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却老霜

què

lǎo

shuāng

Các từ liên quan

却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
老一辈
老丈
老丈人
老三届
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép