Bản dịch của từ 却舍 trong tiếng Việt

却舍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却舍 (Cụm từ)

què shè
01

Làm cho quân địch phải rút lui và nhường nhà (để thu thập xác chết hoặc để dễ dàng tấn công) - nhường lãnh thổ hoặc nhà cửa để vứt xác hoặc để giảm bớt giao tranh

谓后撤三十里。《吕氏春秋.不广》:“越闻之,古善战者莎随贲服,却舍延尸,彼得尸而财费乏。”高诱注:“军行三十里为一舍。却舍以缓其尸,使齐人得收之。”一说,犹言使其敌退,让屋舍以纳尸。参阅陈奇猷《吕氏春秋校释》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却舍

què

shě

Các từ liên quan

却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép