Bản dịch của từ 却行求前 trong tiếng Việt

却行求前

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却行求前 (Tính từ)

què xíng qiú qián
01

Lùi mà mong tiến; phương pháp không đúng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却行求前

què

xíng

qiú

qián

Các từ liên quan

却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
前一向
前七子
前三后四
前不久
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép