Bản dịch của từ 却退 trong tiếng Việt
却退
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
却退 (Động từ)
【què tuì】
01
Đánh lui; đánh tan (đẩy lùi kẻ địch hoặc sự tấn công)
1.击退。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lùi lại; rút lui, lui về phía sau (ví dụ rút lui khỏi vị trí hoặc đội hình)
2.后退;撤退。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trả lại; hoàn trả (đồ vật, tiền bạc) — nhấn mạnh hành động đưa về lại chỗ cũ hoặc hoàn trả cho người có quyền
3.退还。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Suy giảm, giảm bớt; thuyên giảm (mức độ, tình hình giảm dần)
4.减退。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却退
què
却
tuì
退
Các từ liên quan
却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
- Các biến thể:
- 卻, 㕁, 𨚫
- Hình thái radical:
- ⿰,去,卩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慤
硞
敪
汋
確
崅
燩
舄
愨
㱋
䧿
鵲
印
卩
卪
卵
卫
卯
㕀
卭
卬
㔾
即
厀
何
妡
㘯
尦
𠔋
社
奀
𠗁
汥
陆
囨
㭄
却是
冷却
忘却
却说
却倒
退却
却步
了却
却才
推却
