Bản dịch của từ 却金暮夜 trong tiếng Việt

却金暮夜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却金暮夜 (Tính từ)

què jīn mù yè
01

Sự kết thúc tốt đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却金暮夜

què

jīn

Các từ liên quan

却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép