Bản dịch của từ 却霜 trong tiếng Việt
却霜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
却霜 (Danh từ)
【què shuāng】
01
Một phong tục cổ của người Tiên Ti (鲜卑) để cầu ấm, xua tan giá rét (nghi lễ chống lạnh, cầu ấm)
古时鲜卑族一种祈暖却寒的习俗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却霜
què
却
shuāng
霜
Các từ liên quan
却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
- Các biến thể:
- 卻, 㕁, 𨚫
- Hình thái radical:
- ⿰,去,卩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慤
硞
敪
汋
確
崅
燩
舄
愨
㱋
䧿
鵲
印
卩
卪
卵
卫
卯
㕀
卭
卬
㔾
即
厀
何
妡
㘯
尦
𠔋
社
奀
𠗁
汥
陆
囨
㭄
却是
冷却
忘却
却说
却倒
退却
却步
了却
却才
推却
