Bản dịch của từ 却非 trong tiếng Việt

却非

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却非 (Trạng từ)

què fēi
01

却非并不是如此反而不是用于否定前项或纠正误解)——可理解为却并非反不

见“却非冠”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却非

què

fēi

Các từ liên quan

却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
非不
非世
非业
非业之作
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép