Bản dịch của từ 却非冠 trong tiếng Việt

却非冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却非冠 (Danh từ)

què fēi guān
01

Tên hiệu cổ xưa dành cho mũ (古冠名),即古代用作冠冕或爵位名号的一种称谓

古冠名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却非冠

què

fēi

guān

Các từ liên quan

却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
非不
非世
非业
非业之作
冠上加冠
冠上履下
冠世
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép