Bản dịch của từ 却非殿 trong tiếng Việt

却非殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却非殿 (Danh từ)

què fēi diàn
01

Tên cung điện trong triều Hán, gọi là Điện Quẹc Bất (在洛阳南宫中),một điện ở Nam Cung Lạc Dương

汉宫殿名,在洛阳南宫中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却非殿

què

fēi

diàn

殿

Các từ liên quan

却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
非不
非世
非业
非业之作
殿下
殿举
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép