Bản dịch của từ 却鼠刀 trong tiếng Việt

却鼠刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

却鼠刀 (Danh từ)

què shǔ dāo
01

刀具名传说或古籍中能赶走赶鼠的刀驱鼠用的刀),宋代苏轼有却鼠刀铭》。可联想为赶鼠用的利器”。

能驱鼠的刀。宋苏轼有《却鼠刀铭》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 却鼠刀

què

shǔ

dāo

Các từ liên quan

却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
却
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
卻, 㕁, 𨚫
Hình thái radical:
⿰,去,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép