Bản dịch của từ 卵与石斗 trong tiếng Việt

卵与石斗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǎn

ㄌㄨㄢˇluanthanh hỏi

卵与石斗 (Tính từ)

luǎn yǔ shí dòu
01

Trứng chọi đá, chỉ việc tự lượng sức mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卵与石斗

luǎn

shí

dòu

Các từ liên quan

卵危
卵囊
卵塔
卵子
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
石丈
石丈人
石上草
石中美
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
卵
Bính âm:
【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
丱, 卝, 𠨫, 鯤, 𡖉, 𤓲, 卵
Hình thái radical:
⿰,𠂑,卪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép