Bản dịch của từ 卵圆孔 trong tiếng Việt

卵圆孔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǎn

ㄌㄨㄢˇluanthanh hỏi

卵圆孔 (Danh từ)

luǎn yuán kǒng
01

Lỗ bầu dục

卵圆孔根据解剖学部位不同分为两种,应注意区分。其一是颅底的卵圆孔,位于蝶鞍两侧,其前内方为圆孔、后外方为棘孔。其二是心脏的卵圆孔,是指左右心房隔膜上的一个小孔。一般所说的卵圆孔是指心脏卵圆孔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卵圆孔

luǎn

yuán

kǒng

卵
Bính âm:
【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
丱, 卝, 𠨫, 鯤, 𡖉, 𤓲, 卵
Hình thái radical:
⿰,𠂑,卪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép