Bản dịch của từ 卵幕杯 trong tiếng Việt

卵幕杯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǎn

ㄌㄨㄢˇluanthanh hỏi

卵幕杯 (Danh từ)

luǎn mù bēi
01

Loại chén/ly gốm sứ trắng (bạch) do Minh đại nổi tiếng ở vùng Phù Lương (nơi nay thuộc Cảnh Đức Trấn) do nghệ nhân Hào十九 chế tác; tinh xảo, là vật phẩm thủ công mỹ nghệ nổi tiếng.

明代浮梁(今并入景德镇市)人昊十九所制的白瓷杯。极精巧,是著名的工艺品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卵幕杯

luǎn

bēi

Các từ liên quan

卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
幕下
幕井
幕从
幕位
杯中物
卵
Bính âm:
【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
丱, 卝, 𠨫, 鯤, 𡖉, 𤓲, 卵
Hình thái radical:
⿰,𠂑,卪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép