Bản dịch của từ 卵弹琴 trong tiếng Việt
卵弹琴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luǎn | ㄌㄨㄢˇ | l | uan | thanh hỏi |
卵弹琴 (Động từ)
【luǎn tán qín】
01
胡说乱闹;乱弹琴(比喻胡扯或胡闹)——说话或做事没有章法、乱来(可联想“卵”与“乱”近音,便于记忆)
犹言乱弹琴。比喻胡扯或胡闹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卵弹琴
luǎn
卵
tán
弹
qín
琴
Các từ liên quan
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
- Bính âm:
- 【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
- Các biến thể:
- 丱, 卝, 𠨫, 鯤, 𡖉, 𤓲, 卵
- Hình thái radical:
- ⿰,𠂑,卪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶ノフ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰸
覶
丱
即
却
卽
卪
㕀
卻
卹
卶
厁
㕁
卬
印
厏
芯
壱
佥
闶
𠙅
抁
牤
芘
汭
竌
妥
产卵
卵子
卵子
卵巢
排卵
卵石
鱼卵
孵卵
卵泡
卵生
