Bản dịch của từ 卵用鸡 trong tiếng Việt

卵用鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǎn

ㄌㄨㄢˇluanthanh hỏi

卵用鸡 (Danh từ)

luǎn yòng jī
01

Gà đẻ; gà nuôi lấy trứng

主要为产蛋而饲养的鸡种,如来亨鸡

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卵用鸡

luǎn

yòng

Các từ liên quan

卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
卵
Bính âm:
【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
丱, 卝, 𠨫, 鯤, 𡖉, 𤓲, 卵
Hình thái radical:
⿰,𠂑,卪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép