Bản dịch của từ 卵砚 trong tiếng Việt

卵砚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǎn

ㄌㄨㄢˇluanthanh hỏi

卵砚 (Danh từ)

luǎn yàn
01

Một loại砚台 (yantai) có hình bầu dục/椭圆, thường gọi là “” dùng để研墨。Hán-Việt: (luân)= trứng/oval, = yên (bộ nghiên mực).

椭圆形的砚台。宋苏轼有《卵砚铭》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卵砚

luǎn

yàn

Các từ liên quan

卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
卵
Bính âm:
【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
丱, 卝, 𠨫, 鯤, 𡖉, 𤓲, 卵
Hình thái radical:
⿰,𠂑,卪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép