Bản dịch của từ 卵育 trong tiếng Việt

卵育

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǎn

ㄌㄨㄢˇluanthanh hỏi

卵育 (Động từ)

luǎn yù
01

Ấp trứng để繁殖; nuôi dưỡng, ươm (trứng, ấu trùng) cho nở

谓孵育繁殖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卵育

luǎn

Các từ liên quan

卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
卵
Bính âm:
【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
丱, 卝, 𠨫, 鯤, 𡖉, 𤓲, 卵
Hình thái radical:
⿰,𠂑,卪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép