Bản dịch của từ 卵胎生 trong tiếng Việt

卵胎生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǎn

ㄌㄨㄢˇluanthanh hỏi

卵胎生 (Danh từ)

luǎn tāi shēng
01

Đẻ trứng thai

某些卵生的动物如鲨等, 卵在母体内孵化, 母体不产卵而产出幼小的动物这种生殖的方式叫做卵胎生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卵胎生

luǎn

tāi

shēng

Các từ liên quan

卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
生一
生三
生上起下
生不逢场
卵
Bính âm:
【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
丱, 卝, 𠨫, 鯤, 𡖉, 𤓲, 卵
Hình thái radical:
⿰,𠂑,卪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép