Bản dịch của từ 卵色 trong tiếng Việt

卵色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǎn

ㄌㄨㄢˇluanthanh hỏi

卵色 (Danh từ)

luǎn sè
01

Màu trứng (xanh nhạt, hơi xanh lục); cổ dùng để miêu tả màu trời

蛋青色。古多用以形容天的颜色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卵色

luǎn

Các từ liên quan

卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
卵
Bính âm:
【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
丱, 卝, 𠨫, 鯤, 𡖉, 𤓲, 卵
Hình thái radical:
⿰,𠂑,卪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép