Bản dịch của từ 卵蒜 trong tiếng Việt

卵蒜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǎn

ㄌㄨㄢˇluanthanh hỏi

卵蒜 (Danh từ)

luǎn suàn
01

Củ hành dại (một loại cây hành/ hoang dã mọc ở đồng ruộng hoặc ven đường)

野蒜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卵蒜

luǎn

suàn

Các từ liên quan

卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
蒜发
蒜台
蒜头
蒜子
蒜押
卵
Bính âm:
【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
丱, 卝, 𠨫, 鯤, 𡖉, 𤓲, 卵
Hình thái radical:
⿰,𠂑,卪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép