Bản dịch của từ 卵袋 trong tiếng Việt
卵袋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luǎn | ㄌㄨㄢˇ | l | uan | thanh hỏi |
卵袋 (Danh từ)
【luǎn dài】
01
Bìu, bìu tinh hoàn; trong tiếng lóng có thể là lời chửi (chỉ người không đứng đắn hoặc yếu đuối)
阴囊。有时用作詈词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卵袋
luǎn
卵
dài
袋
Các từ liên quan
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
袋子
袋扇
袋鼠
- Bính âm:
- 【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
- Các biến thể:
- 丱, 卝, 𠨫, 鯤, 𡖉, 𤓲, 卵
- Hình thái radical:
- ⿰,𠂑,卪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶ノフ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰸
覶
丱
即
却
卽
卪
㕀
卻
卹
卶
厁
㕁
卬
印
厏
芯
壱
佥
闶
𠙅
抁
牤
芘
汭
竌
妥
产卵
卵子
卵子
卵巢
排卵
卵石
鱼卵
孵卵
卵泡
卵生
