Bản dịch của từ 卵酱 trong tiếng Việt

卵酱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǎn

ㄌㄨㄢˇluanthanh hỏi

卵酱 (Danh từ)

luǎn jiàng
01

Trứng cá; cụ thể là cá trứng muối (cá roe) — thường gọi là “trứng cá” hoặc “caviar” trong ẩm thực

鱼子酱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卵酱

luǎn

jiàng

Các từ liên quan

卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
酱匠
酱园
酱坊
酱幕斗
酱棚
卵
Bính âm:
【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
丱, 卝, 𠨫, 鯤, 𡖉, 𤓲, 卵
Hình thái radical:
⿰,𠂑,卪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép