Bản dịch của từ 卷云冠 trong tiếng Việt

卷云冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

卷云冠 (Danh từ)

juǎn yún guān
01

Một loại mũ cao xòe, gọi là «通天冠»; mũ quan trang trọng (mang ý nghĩa vương quyền hoặc lễ nghi)

即通天冠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷云冠

juǎn

yún

guān

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云纹
卷伴
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
冠上加冠
冠上履下
冠世
卷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép