Bản dịch của từ 卷云纹 trong tiếng Việt

卷云纹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

卷云纹 (Danh từ)

juǎn yún wén
01

Hoa văn cuộn mây (một loại họa tiết trang trí thời Hán–Tấn), họa tiết đối xứng bằng các đường cong cuộn như mây, thường làm viền trên đồ gốm, ngói và đồ cổ

汉魏时代流行的装饰花纹之一。由卷曲线条组成对称的图案,大都作为瓦当或器物上的边饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷云纹

juǎn

yún

wén

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷伴
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
卷
Bính âm:
【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép