Bản dịch của từ 卷冕 trong tiếng Việt

卷冕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

卷冕 (Động từ)

juǎn miǎn
01

Triều phục và mũ lễ của đế vương; trang phục lễ nghi của vua chúa (Hán Việt: quyển miện)

1.帝王的礼服和礼帽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cuộn/卷起 mũ miện (gấp/lấy xuống hoặc tháo lớp mũ đội), nói về hành động xử lý mũ, mũ bào

2.谓服卷冕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷冕

juǎn

miǎn

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
冕冠
冕带
冕旒
冕服
冕版
卷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép