Bản dịch của từ 卷包 trong tiếng Việt

卷包

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

卷包 (Động từ)

juǎn bāo
01

(chủ yếu dùng trong văn viết) quét, quét đi hoặc trôi qua nhanh chóng: như gió hoặc sóng quét đi mọi thứ

犹言席卷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷包

juǎn

bāo

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
包举
包举宇内
包乘
包乘制
卷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép