Bản dịch của từ 卷土 trong tiếng Việt

卷土

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

卷土 (Động từ)

juǎn tǔ
01

1. (v.) Bụi đất cuốn lên, xoáy lên; 2. (n.) đống/tầng bụi bị cuốn tạo thành

1.尘土卷起。

Ví dụ
02

Săn lùng, truy quét đến cùng; quét sạch mọi thứ trên mặt đất (nghĩa bóng: tranh đoạt, chiếm đoạt không sót gì)

2.卷地皮。谓搜夺无遗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷土

juǎn

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
土专家
土丘
土业
土中
土中人
卷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép