Bản dịch của từ 卷土重来 trong tiếng Việt

卷土重来

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

卷土重来 (Thành ngữ)

juǎn tǔ chóng lái
01

Thất bại rồi phục hồi, tái xuất mãnh liệt (nghĩa đen: đất bụi bị cuốn lên khi quân lính chạy, nghĩa bóng: thất bại xong lại nổi dậy)

卷土:人马奔跑时尘土飞卷。比喻失败之后,重新恢复势力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷土重来

juǎn

chóng

lái

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
土专家
土丘
土业
土中
土中人
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
来下
来不及
来世
卷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép