Bản dịch của từ 卷地皮 trong tiếng Việt
卷地皮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
Juǎn | ㄐㄩㄢˇ | j | uan | thanh hỏi |
卷地皮 (Động từ)
【juàn dì pí】
01
Cướp bóc, quét sạch mọi đất đai, tài sản; nó là ẩn dụ cho sự bóc lột và tống tiền tàn nhẫn của các quan chức hoặc thế lực.
把地皮都卷走了。比喻官吏的残酷搜刮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷地皮
juàn
卷
dì
地
pí
皮
Các từ liên quan
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
- Các biến thể:
- 倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,㔾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 㔾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄅
䳪
縳
巻
悁
奍
慻
眷
睊
鋗
䡓
絹
錈
菤
臇
闂
捲
帣
呟
龹
巻
埍
㷷
䐪
卮
卺
危
环
泇
者
拓
苛
苰
坭
陔
拖
冞
妭
㱝
试卷
卷子
问卷
考卷
交卷
画卷
答卷
卷宗
开卷
卷轴
春卷
内卷
卷子
胶卷
席卷
卷尺
卷曲
卷烟
粉卷
花卷
