Bản dịch của từ 卷坐 trong tiếng Việt
卷坐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
Juǎn | ㄐㄩㄢˇ | j | uan | thanh hỏi |
卷坐 (Động từ)
【juǎn zuò】
01
(sedan, ô tô, v.v.) không quay đầu lại mà lùi lại; di chuyển lùi về cùng một vị trí hoặc theo hướng ban đầu (chủ yếu được sử dụng trong các cảnh cưỡi ngựa, xe ngựa và ngựa thời xưa)
轿舆不掉转方向,往后退去称“卷坐”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷坐
juǎn
卷
zuò
坐
Các từ liên quan
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
- Các biến thể:
- 倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,㔾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 㔾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄅
䳪
縳
巻
悁
奍
慻
眷
睊
鋗
䡓
絹
錈
菤
臇
闂
捲
帣
呟
龹
巻
埍
㷷
䐪
卮
卺
危
环
泇
者
拓
苛
苰
坭
陔
拖
冞
妭
㱝
试卷
卷子
问卷
考卷
交卷
画卷
答卷
卷宗
开卷
卷轴
春卷
内卷
卷子
胶卷
席卷
卷尺
卷曲
卷烟
粉卷
花卷
