Bản dịch của từ 卷头 trong tiếng Việt

卷头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

Juǎn

ㄐㄩㄢˇjuanthanh hỏi

卷头 (Danh từ)

juǎn tóu
01

Bìa đề (bìa của bài kiểm tra/đề thi), phần che phía trước tờ/khổ đề thi

1.考卷的封面。

Ví dụ
02

Phần mở đầu của sách hoặc tạp chí; phần đầu trang (ví dụ: bìa đầu, mục lục, phần giới thiệu)

2.书刊的开端部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卷头

juǎn

tóu

Các từ liên quan

卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
头一无二
头七
头上
头上安头
卷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
倦, 㢧, 巻, 弮, 𠨟, 𡰳, 𢀻, 𢎠, 𢎥, 𨤖, 𩁫, 𩜇, 婘, 捲, 衮
Hình thái radical:
⿱,龹,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép